come over

come over (ghé thăm, đến chơi) — Ghé thăm ai đó tại nhà của họ trong một khoảng thời gian ngắn, thường là không chính thức.

Bài 1701/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
come over
Ngày đăng: — — Bài 1782
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1782
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm ai đó tại nhà của họ trong một khoảng thời gian ngắn, thường là không chính thức.

📖 Định nghĩa (English): To visit someone at their home for a short time, usually casually.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I will come over for dinner tonight."
    Dịch: Tối nay tôi sẽ ghé qua nhà bạn ăn tối..
  2. "My friends came over to watch the game on Saturday."
  3. "Feel free to come over whenever you are free."

🔗 Collocations phổ biến: come over for dinner · come over for a visit · come over to my place

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách