picturesque

picturesque (đẹp như tranh, mỹ miều) — Đẹp về mặt thị giác, quyến rũ hoặc độc đáo, như trong một bức tranh.

Bài 2681/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
picturesque
Ngày đăng: — — Bài 2775
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2775
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đẹp về mặt thị giác, quyến rũ hoặc độc đáo, như trong một bức tranh.

📖 Định nghĩa (English): Visually attractive, charming, or quaint, as if in a picture.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We stayed in a picturesque village by the sea."
    Dịch: Chúng tôi đã ở trong một ngôi làng đẹp như tranh bên bờ biển..
  2. "The old town is full of picturesque streets and cafés."
  3. "Photographers love this picturesque lake at sunset."

🔗 Collocations phổ biến: picturesque village · picturesque scenery · picturesque town · picturesque view · picturesque setting

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách