snorkeling

snorkeling (lặn có ống thở, lặn biển) — Hoạt động bơi với ống thở và mặt nạ gần mặt nước để quan sát đời sống dưới biển.

Bài 2577/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
snorkeling
Ngày đăng: — — Bài 2669
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2669
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động bơi với ống thở và mặt nạ gần mặt nước để quan sát đời sống dưới biển.

📖 Định nghĩa (English): The activity of swimming with a snorkel and mask near the surface of the water to observe marine life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Snorkeling in the clear water was an unforgettable experience."
    Dịch: Lặn biển ở vùng nước trong vắt là một trải nghiệm khó quên..
  2. "We rented snorkeling gear from the beach shop."
  3. "Many tropical islands offer excellent snorkeling spots."

🔗 Collocations phổ biến: go snorkeling · snorkeling gear · snorkeling trip · snorkeling mask

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách