aisle seat

aisle seat (ghế gần lối đi) — ghế cạnh lối đi trên máy bay, xe buýt hoặc tàu hỏa

Bài 2634/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
aisle seat
Ngày đăng: — — Bài 2726
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2726
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ghế cạnh lối đi trên máy bay, xe buýt hoặc tàu hỏa

📖 Định nghĩa (English): a seat next to the aisle on a plane, bus, or train

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always prefer an aisle seat because it's easier to get up."
    Dịch: Tôi luôn thích ghế gần lối đi vì dễ đứng dậy hơn..
  2. "Could I switch my window seat for an aisle seat?"
  3. "She chose the aisle seat to stretch her legs during the flight."

🔗 Collocations phổ biến: prefer an aisle seat · book an aisle seat · request an aisle seat · aisle seat on a plane

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách