Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2726
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ghế cạnh lối đi trên máy bay, xe buýt hoặc tàu hỏa
📖 Định nghĩa (English): a seat next to the aisle on a plane, bus, or train
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always prefer an aisle seat because it's easier to get up."
Dịch: Tôi luôn thích ghế gần lối đi vì dễ đứng dậy hơn.. - ② "Could I switch my window seat for an aisle seat?"
- ③ "She chose the aisle seat to stretch her legs during the flight."
🔗 Collocations phổ biến: prefer an aisle seat · book an aisle seat · request an aisle seat · aisle seat on a plane
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun