connecting flight

connecting flight (chuyến bay nối chuyến) — chuyến bay mà hành khách phải đổi máy bay tại một sân bay trung gian trước khi đến điểm đến cuối ...

Bài 2635/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
connecting flight
Ngày đăng: — — Bài 2727
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2727
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyến bay mà hành khách phải đổi máy bay tại một sân bay trung gian trước khi đến điểm đến cuối cùng

📖 Định nghĩa (English): a flight that requires passengers to change planes at an intermediate airport before reaching their final destination

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a connecting flight through Bangkok to reach Vietnam."
    Dịch: Chúng tôi đã đi chuyến bay nối qua Bangkok để đến Việt Nam..
  2. "My connecting flight was delayed, so I missed the next one."
  3. "A connecting flight is usually cheaper than a direct one."

🔗 Collocations phổ biến: book a connecting flight · catch a connecting flight · miss a connecting flight · connecting flight to

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách