Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2727
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyến bay mà hành khách phải đổi máy bay tại một sân bay trung gian trước khi đến điểm đến cuối cùng
📖 Định nghĩa (English): a flight that requires passengers to change planes at an intermediate airport before reaching their final destination
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We took a connecting flight through Bangkok to reach Vietnam."
Dịch: Chúng tôi đã đi chuyến bay nối qua Bangkok để đến Việt Nam.. - ② "My connecting flight was delayed, so I missed the next one."
- ③ "A connecting flight is usually cheaper than a direct one."
🔗 Collocations phổ biến: book a connecting flight · catch a connecting flight · miss a connecting flight · connecting flight to
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun