Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

al dente

al dente (al dente (chín tới, còn dai)) — Dùng để mô tả mì ống, cơm hoặc rau củ được nấu vừa chín tới, vẫn còn độ dai khi cắn.

Bài 3635/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
al dente
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3635
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3635
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng để mô tả mì ống, cơm hoặc rau củ được nấu vừa chín tới, vẫn còn độ dai khi cắn.

📖 Định nghĩa (English): Used to describe pasta, rice, or vegetables that are cooked so they remain firm when bitten.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like my spaghetti al dente."
    Dịch: Tôi thích ăn mì spaghetti chín tới..
  2. "The chef cooked the pasta al dente for the perfect texture."
  3. "Overcooking removes the al dente bite that Italians love."

🔗 Collocations phổ biến: cook al dente · serve al dente · pasta al dente · al dente texture

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách