Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3634
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: phần vỏ màu bên ngoài của các loại quả có múi, được bào nhỏ để tạo hương vị cho món ăn
📖 Định nghĩa (English): the outer colored part of the peel of a citrus fruit, used to add flavor to food
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Add lemon zest to the cake batter for extra flavor."
Dịch: Thêm vỏ chanh bào vào hỗn hợp bánh để có hương vị đậm đà hơn.. - ② "The orange zest gives the salad a fresh taste."
- ③ "Sprinkle some lime zest on top of the dessert."
🔗 Collocations phổ biến: lemon zest · orange zest · grated zest · zest of a lemon · citrus zest
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun