---
title: "zest"
excerpt: "zest (vỏ chanh/cam bào nhỏ) — phần vỏ màu bên ngoài của các loại quả có múi, được bào nhỏ để tạo hương vị cho món ăn"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3634"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/zest/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/zest/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# zest

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3634

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/zest/pronunciation.mp3

## zest /zest/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** phần vỏ màu bên ngoài của các loại quả có múi, được bào nhỏ để tạo hương vị cho món ăn

**📖 Định nghĩa (English):** the outer colored part of the peel of a citrus fruit, used to add flavor to food

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Add lemon zest to the cake batter for extra flavor." *Dịch: Thêm vỏ chanh bào vào hỗn hợp bánh để có hương vị đậm đà hơn..*
2. **②** "The orange zest gives the salad a fresh taste."
3. **③** "Sprinkle some lime zest on top of the dessert."

**🔗 Collocations phổ biến:** lemon zest · orange zest · grated zest · zest of a lemon · citrus zest

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/zest/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/zest/
