Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

puree

puree (nghiền nhuyễn, puree) — Thức ăn dạng mịn, đặc được làm bằng cách xay hoặc nghiền rau củ hoặc trái cây đã nấu chín.

Bài 3636/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
puree
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3636
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3636
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn dạng mịn, đặc được làm bằng cách xay hoặc nghiền rau củ hoặc trái cây đã nấu chín.

📖 Định nghĩa (English): A smooth, thick food made by blending or mashing cooked vegetables or fruit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She made a pumpkin puree for the soup."
    Dịch: Cô ấy làm puree bí đỏ cho món súp..
  2. "Babies often eat fruit puree as their first solid food."
  3. "You can puree the cooked carrots in a blender."

🔗 Collocations phổ biến: fruit puree · vegetable puree · smooth puree · mashed puree

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách