---
title: "puree"
excerpt: "puree (nghiền nhuyễn, puree) — Thức ăn dạng mịn, đặc được làm bằng cách xay hoặc nghiền rau củ hoặc trái cây đã nấu chín."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3636"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/puree/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/puree/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# puree

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3636

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/puree/pronunciation.mp3

## puree /pjuˈreɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thức ăn dạng mịn, đặc được làm bằng cách xay hoặc nghiền rau củ hoặc trái cây đã nấu chín.

**📖 Định nghĩa (English):** A smooth, thick food made by blending or mashing cooked vegetables or fruit.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She made a pumpkin puree for the soup." *Dịch: Cô ấy làm puree bí đỏ cho món súp..*
2. **②** "Babies often eat fruit puree as their first solid food."
3. **③** "You can puree the cooked carrots in a blender."

**🔗 Collocations phổ biến:** fruit puree · vegetable puree · smooth puree · mashed puree

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/puree/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/puree/
