Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

alarm system

alarm system (hệ thống báo động) — Thiết bị hoặc hệ thống các thiết bị được thiết kế để phát hiện và cảnh báo về các mối nguy hiểm h...

Bài 1824/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
alarm system
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1824
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1824
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị hoặc hệ thống các thiết bị được thiết kế để phát hiện và cảnh báo về các mối nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như kẻ đột nhập, hỏa hoạn hoặc khói, trong một tòa nhà hoặc khu vực.

📖 Định nghĩa (English): A device or set of devices designed to detect and warn about potential dangers or emergencies, such as intruders, fire, or smoke, in a building or area.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We installed a new alarm system in our house last week."
    Dịch: Chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống báo động mới trong nhà tuần trước..
  2. "The alarm system went off when the back door was opened."
  3. "Many modern alarm systems can be controlled from a smartphone."

🔗 Collocations phổ biến: install an alarm system · alarm system goes off · set off the alarm system · monitor an alarm system

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách