Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1823
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc chăm chỉ và tập thể dục cường độ cao vào cuối tuần nhưng lại lười hoạt động vào các ngày trong tuần.
📖 Định nghĩa (English): A person who works hard and exercises intensively on weekends while being inactive during the weekdays.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He's a weekend warrior who goes hiking every Saturday."
Dịch: Anh ấy là một "chiến binh cuối tuần", đi leo núi mỗi thứ Bảy.. - ② "Many weekend warriors suffer from sore muscles on Monday."
- ③ "Being a weekend warrior is better than doing nothing at all."
🔗 Collocations phổ biến: weekend warrior lifestyle · die-hard weekend warrior · weekend warrior mentality · typical weekend warrior
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun