weekend warrior

weekend warrior ("chiến binh cuối tuần" (người chỉ tập thể dục/vận động mạnh vào cuối tuần)) — Người làm việc chăm chỉ và tập thể dục cường độ cao vào cuối tuần nhưng lại lười hoạt động vào cá...

Bài 1742/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weekend warrior
Ngày đăng: — — Bài 1823
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1823
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc chăm chỉ và tập thể dục cường độ cao vào cuối tuần nhưng lại lười hoạt động vào các ngày trong tuần.

📖 Định nghĩa (English): A person who works hard and exercises intensively on weekends while being inactive during the weekdays.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He's a weekend warrior who goes hiking every Saturday."
    Dịch: Anh ấy là một "chiến binh cuối tuần", đi leo núi mỗi thứ Bảy..
  2. "Many weekend warriors suffer from sore muscles on Monday."
  3. "Being a weekend warrior is better than doing nothing at all."

🔗 Collocations phổ biến: weekend warrior lifestyle · die-hard weekend warrior · weekend warrior mentality · typical weekend warrior

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách