caller ID

caller ID (hiển thị số điện thoại gọi đến) — Dịch vụ hoặc tính năng điện thoại hiển thị số điện thoại của người gọi trên màn hình điện thoại c...

Bài 1744/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
caller ID
Ngày đăng: — — Bài 1825
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1825
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ hoặc tính năng điện thoại hiển thị số điện thoại của người gọi trên màn hình điện thoại của người nhận.

📖 Định nghĩa (English): A telephone service or feature that displays the phone number of the person calling on the receiver's phone screen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I didn't answer the call because there was no caller ID."
    Dịch: Tôi không trả lời cuộc gọi vì không có hiển thị số gọi đến..
  2. "Caller ID helps me avoid spam calls from unknown numbers."
  3. "My phone shows the caller ID for every incoming call."

🔗 Collocations phổ biến: display caller ID · hide caller ID · check the caller ID · block caller ID

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách