Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1825
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ hoặc tính năng điện thoại hiển thị số điện thoại của người gọi trên màn hình điện thoại của người nhận.
📖 Định nghĩa (English): A telephone service or feature that displays the phone number of the person calling on the receiver's phone screen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I didn't answer the call because there was no caller ID."
Dịch: Tôi không trả lời cuộc gọi vì không có hiển thị số gọi đến.. - ② "Caller ID helps me avoid spam calls from unknown numbers."
- ③ "My phone shows the caller ID for every incoming call."
🔗 Collocations phổ biến: display caller ID · hide caller ID · check the caller ID · block caller ID
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun