---
title: "album"
excerpt: "album (album (nhạc)) — Một bộ sưu tập các bài hát hoặc bản nhạc được phát hành cùng nhau, thường trên đĩa CD hoặc dưới d..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3484"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/album/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/album/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# album

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3484

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/album/pronunciation.mp3

## album /ˈælbəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một bộ sưu tập các bài hát hoặc bản nhạc được phát hành cùng nhau, thường trên đĩa CD hoặc dưới dạng tải xuống kỹ thuật số.

**📖 Định nghĩa (English):** a collection of songs or pieces of music released together, usually on a CD or as a digital download

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Her new album will be released next month." *Dịch: Album mới của cô ấy sẽ được phát hành vào tháng sau..*
2. **②** "This is my favorite album of all time."
3. **③** "They recorded the album in just three weeks."

**🔗 Collocations phổ biến:** release an album; debut album; studio album; live album; greatest hits album

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/album/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/album/
