Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

album

album (album (nhạc)) — Một bộ sưu tập các bài hát hoặc bản nhạc được phát hành cùng nhau, thường trên đĩa CD hoặc dưới d...

Bài 3484/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
album
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3484
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3484
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ sưu tập các bài hát hoặc bản nhạc được phát hành cùng nhau, thường trên đĩa CD hoặc dưới dạng tải xuống kỹ thuật số.

📖 Định nghĩa (English): a collection of songs or pieces of music released together, usually on a CD or as a digital download

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her new album will be released next month."
    Dịch: Album mới của cô ấy sẽ được phát hành vào tháng sau..
  2. "This is my favorite album of all time."
  3. "They recorded the album in just three weeks."

🔗 Collocations phổ biến: release an album; debut album; studio album; live album; greatest hits album

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách