Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3484
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ sưu tập các bài hát hoặc bản nhạc được phát hành cùng nhau, thường trên đĩa CD hoặc dưới dạng tải xuống kỹ thuật số.
📖 Định nghĩa (English): a collection of songs or pieces of music released together, usually on a CD or as a digital download
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her new album will be released next month."
Dịch: Album mới của cô ấy sẽ được phát hành vào tháng sau.. - ② "This is my favorite album of all time."
- ③ "They recorded the album in just three weeks."
🔗 Collocations phổ biến: release an album; debut album; studio album; live album; greatest hits album
Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun