---
title: "encore"
excerpt: "encore (tiết mục biểu diễn thêm) — tiết mục biểu diễn thêm sau buổi diễn chính, đáp lại tiếng vỗ tay của khán giả"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3483"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encore/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encore/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# encore

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3483

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/encore/pronunciation.mp3

## encore /ˈɑːŋ.kɔːr/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** tiết mục biểu diễn thêm sau buổi diễn chính, đáp lại tiếng vỗ tay của khán giả

**📖 Định nghĩa (English):** an additional performance given after the main show, in response to audience applause

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The band came back for an encore." *Dịch: Ban nhạc đã quay lại để biểu diễn thêm một tiết mục..*
2. **②** "The audience shouted loudly for an encore."
3. **③** "She performed an encore song for her fans."

**🔗 Collocations phổ biến:** perform an encore · shout for an encore · return for an encore · encore performance · demand an encore

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encore/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encore/
