Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3483
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tiết mục biểu diễn thêm sau buổi diễn chính, đáp lại tiếng vỗ tay của khán giả
📖 Định nghĩa (English): an additional performance given after the main show, in response to audience applause
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The band came back for an encore."
Dịch: Ban nhạc đã quay lại để biểu diễn thêm một tiết mục.. - ② "The audience shouted loudly for an encore."
- ③ "She performed an encore song for her fans."
🔗 Collocations phổ biến: perform an encore · shout for an encore · return for an encore · encore performance · demand an encore
Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun