📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các bước, quy tắc rõ ràng để giải quyết một bài toán hoặc vấn đề. Algorithm là nền tảng của lập trình và xử lý dữ liệu trong máy tính.
📖 Định nghĩa (English): A precise set of rules to be followed in calculations or problem-solving operations, especially by a computer.
💡 Ví dụ: "The search engine uses a complex algorithm to rank web pages by relevance."
Dịch: Công cụ tìm kiếm sử dụng thuật toán phức tạp để xếp hạng các trang web theo mức độ liên quan.
🔗 Từ liên quan: computation, formula, procedure, heuristic
Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun