Algorithm

Algorithm (Thuật toán) — Tập hợp các bước, quy tắc rõ ràng để giải quyết một bài toán hoặc vấn đề. Algorithm là nền tảng của lập trì...

Bài 36/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Algorithm
Ngày đăng: — — Bài 36
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
36
Ngày đăng
Lượt xem
3

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các bước, quy tắc rõ ràng để giải quyết một bài toán hoặc vấn đề. Algorithm là nền tảng của lập trình và xử lý dữ liệu trong máy tính.

📖 Định nghĩa (English): A precise set of rules to be followed in calculations or problem-solving operations, especially by a computer.

💡 Ví dụ: "The search engine uses a complex algorithm to rank web pages by relevance."
Dịch: Công cụ tìm kiếm sử dụng thuật toán phức tạp để xếp hạng các trang web theo mức độ liên quan.

🔗 Từ liên quan: computation, formula, procedure, heuristic

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách