Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
37
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp dữ liệu có tổ chức, được lưu trữ và quản lý bằng hệ thống máy tính. Database cho phép truy xuất, cập nhật và quản lý thông tin hiệu quả.
📖 Định nghĩa (English): A structured set of data held in a computer, especially one that is accessible in various ways.
💡 Ví dụ: "The government has built a national database to manage citizen information."
Dịch: Chính phủ đã xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia để quản lý thông tin công dân.
🔗 Từ liên quan: data store, repository, dataset, data warehouse
Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun