alibi

alibi (chứng cứ ngoại phạm, alibi) — Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người ở nơi khác vào thời điểm vụ án xảy ra, được sử dụng l...

Bài 127/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
alibi
Ngày đăng: — — Bài 127
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
127
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người ở nơi khác vào thời điểm vụ án xảy ra, được sử dụng làm lý do bào chữa tại tòa.

📖 Định nghĩa (English): A claim or piece of evidence that shows a person was somewhere else when a crime was committed, used as a defense in court.

💡 Ví dụ: "The defendant provided a solid alibi proving he was out of the country on the night of the robbery."
Dịch: Bị cáo đã cung cấp một alibi vững chắc chứng minh rằng anh ta ở nước ngoài vào đêm xảy ra vụ cướp..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách