bribery

bribery (sự hối lộ, hành vi đưa hối lộ) — Hành vi phạm tội đưa ra hoặc tặng tiền, quà hoặc đặc quyền cho một công chức nhằm tác động đến qu...

Bài 128/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bribery
Ngày đăng: — — Bài 128
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
128
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội đưa ra hoặc tặng tiền, quà hoặc đặc quyền cho một công chức nhằm tác động đến quyết định hoặc hành động của họ.

📖 Định nghĩa (English): The crime of offering or giving money, gifts, or favors to a public official in order to influence their decisions or actions.

💡 Ví dụ: "The minister was removed from office after being convicted of bribery."
Dịch: Vị bộ trưởng đã bị cách chức sau khi bị kết án về tội hối lộ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách