Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
126
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy phép chính thức của chính phủ trao cho người giữ quyền độc quyền sản xuất, sử dụng hoặc bán một sáng chế trong một thời hạn nhất định.
📖 Định nghĩa (English): An official government license granting the holder the exclusive right to make, use, or sell an invention for a set period of time.
💡 Ví dụ: "The inventor received a patent for his new recycling device."
Dịch: Nhà phát minh đã nhận được bằng sáng chế cho thiết bị tái chế mới của ông..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun