Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4369
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác bị tách rời hoặc cô lập khỏi xã hội, công việc hoặc các giá trị của bản thân.
📖 Định nghĩa (English): A feeling of being disconnected or isolated from society, work, or one's own values.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many workers feel alienation from their jobs."
Dịch: Nhiều công nhân cảm thấy sự xa lạ với công việc của họ.. - ② "Social alienation can lead to mental health problems."
- ③ "The novel explores the alienation of modern urban life."
🔗 Collocations phổ biến: feeling of alienation · social alienation · sense of alienation · cultural alienation
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun