---
title: "alienation"
excerpt: "alienation (sự xa lạ, sự tha hóa) — Cảm giác bị tách rời hoặc cô lập khỏi xã hội, công việc hoặc các giá trị của bản thân."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4369"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alienation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alienation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# alienation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4369

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/alienation/pronunciation.mp3

## alienation /ˌeɪliəˈneɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cảm giác bị tách rời hoặc cô lập khỏi xã hội, công việc hoặc các giá trị của bản thân.

**📖 Định nghĩa (English):** A feeling of being disconnected or isolated from society, work, or one's own values.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many workers feel alienation from their jobs." *Dịch: Nhiều công nhân cảm thấy sự xa lạ với công việc của họ..*
2. **②** "Social alienation can lead to mental health problems."
3. **③** "The novel explores the alienation of modern urban life."

**🔗 Collocations phổ biến:** feeling of alienation · social alienation · sense of alienation · cultural alienation

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alienation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alienation/
