Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

alienation

alienation (sự xa lạ, sự tha hóa) — Cảm giác bị tách rời hoặc cô lập khỏi xã hội, công việc hoặc các giá trị của bản thân.

Bài 4369/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
alienation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4369
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4369
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác bị tách rời hoặc cô lập khỏi xã hội, công việc hoặc các giá trị của bản thân.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of being disconnected or isolated from society, work, or one's own values.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many workers feel alienation from their jobs."
    Dịch: Nhiều công nhân cảm thấy sự xa lạ với công việc của họ..
  2. "Social alienation can lead to mental health problems."
  3. "The novel explores the alienation of modern urban life."

🔗 Collocations phổ biến: feeling of alienation · social alienation · sense of alienation · cultural alienation

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách