Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

solidarity

solidarity (tình đoàn kết) — Sự đoàn kết hoặc sự đồng thuận về tình cảm và hành động giữa những người có chung lợi ích hoặc mụ...

Bài 4368/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
solidarity
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4368
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4368
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đoàn kết hoặc sự đồng thuận về tình cảm và hành động giữa những người có chung lợi ích hoặc mục tiêu.

📖 Định nghĩa (English): Unity or agreement of feeling and action among people who share a common interest or goal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Workers showed strong solidarity during the strike."
    Dịch: Công nhân đã thể hiện tình đoàn kết mạnh mẽ trong suốt cuộc đình công..
  2. "Community solidarity helped families recover after the flood."
  3. "Solidarity among citizens strengthens democratic societies."

🔗 Collocations phổ biến: social solidarity · show solidarity · sense of solidarity · collective solidarity · express solidarity

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách