Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

social capital

social capital (vốn xã hội) — Các mối quan hệ, mạng lưới và sự tin tưởng giữa mọi người trong một cộng đồng giúp họ làm việc cù...

Bài 4370/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
social capital
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4370
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4370
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các mối quan hệ, mạng lưới và sự tin tưởng giữa mọi người trong một cộng đồng giúp họ làm việc cùng nhau hiệu quả.

📖 Định nghĩa (English): The networks, relationships, and trust among people in a community that help them work together effectively.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Strong social capital helps communities during crises."
    Dịch: Vốn xã hội mạnh giúp cộng đồng vượt qua khủng hoảng..
  2. "Building social capital is important for a healthy society."
  3. "Trust is a key part of social capital."

🔗 Collocations phổ biến: build social capital · social capital theory · forms of social capital · strong social capital

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách