Alimony

Alimony (tiền cấp dưỡng (sau ly hôn)) — Khoản tiền mà tòa án yêu cầu một bên vợ/chồng trả cho bên kia sau khi ly hôn để hỗ trợ tài chính.

Bài 86/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Alimony
Ngày đăng: — — Bài 86
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
86
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền mà tòa án yêu cầu một bên vợ/chồng trả cho bên kia sau khi ly hôn để hỗ trợ tài chính.

📖 Định nghĩa (English): A regular payment that a court orders one spouse to make to the other after a divorce, to support them financially.

💡 Ví dụ: "After the divorce, she receives monthly alimony to support her two children."
Dịch: Sau khi ly hôn, cô ấy nhận được tiền cấp dưỡng hàng tháng để nuôi hai đứa con..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách