Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Custody

Custody (quyền nuôi con, quyền giám hộ) — Quyền hợp pháp được chăm sóc trẻ em hoặc tài sản, thường được tòa án trao cho cha mẹ hoặc người g...

Bài 87/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Custody
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 87
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
87
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp được chăm sóc trẻ em hoặc tài sản, thường được tòa án trao cho cha mẹ hoặc người giám hộ.

📖 Định nghĩa (English): The legal right to take care of a child or property, usually granted by a court to a parent or guardian.

💡 Ví dụ: "The mother was granted full custody of the children after the trial."
Dịch: Người mẹ được trao toàn quyền nuôi con sau phiên xét xử..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách