Custody

Custody (quyền nuôi con, quyền giám hộ) — Quyền hợp pháp được chăm sóc trẻ em hoặc tài sản, thường được tòa án trao cho cha mẹ hoặc người g...

Bài 87/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Custody
Ngày đăng: — — Bài 87
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
87
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp được chăm sóc trẻ em hoặc tài sản, thường được tòa án trao cho cha mẹ hoặc người giám hộ.

📖 Định nghĩa (English): The legal right to take care of a child or property, usually granted by a court to a parent or guardian.

💡 Ví dụ: "The mother was granted full custody of the children after the trial."
Dịch: Người mẹ được trao toàn quyền nuôi con sau phiên xét xử..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách