tort

tort (sai phạm dân sự, hành vi trái pháp luật) — Một hành vi sai trái hoặc xâm phạm quyền của một người dẫn đến trách nhiệm pháp lý dân sự, không ...

Bài 85/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tort
Ngày đăng: — — Bài 85
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
85
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hành vi sai trái hoặc xâm phạm quyền của một người dẫn đến trách nhiệm pháp lý dân sự, không liên quan đến vi phạm hợp đồng.

📖 Định nghĩa (English): A wrongful act or infringement of a person's rights that leads to civil legal liability, not involving a breach of contract.

💡 Ví dụ: "Negligence that causes injury to another person is a common type of tort."
Dịch: Sự sơ suất gây thương tích cho người khác là một loại sai phạm dân sự phổ biến..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách