Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1466
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian thức trắng cả đêm, thường để học bài, làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nào đó.
📖 Định nghĩa (English): A period of staying awake all night, usually to study, work, or finish a task.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I pulled an all-nighter to finish my report."
Dịch: Tôi đã thức trắng đêm để hoàn thành báo cáo.. - ② "She often pulls all-nighters before her exams."
- ③ "Working an all-nighter left him completely exhausted."
🔗 Collocations phổ biến: pull an all-nighter · survive an all-nighter · an all-nighter session · an all-nighter study session
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun