all-nighter

all-nighter (đêm thức trắng) — Một khoảng thời gian thức trắng cả đêm, thường để học bài, làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ ...

Bài 1389/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
all-nighter
Ngày đăng: — — Bài 1466
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1466
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian thức trắng cả đêm, thường để học bài, làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nào đó.

📖 Định nghĩa (English): A period of staying awake all night, usually to study, work, or finish a task.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I pulled an all-nighter to finish my report."
    Dịch: Tôi đã thức trắng đêm để hoàn thành báo cáo..
  2. "She often pulls all-nighters before her exams."
  3. "Working an all-nighter left him completely exhausted."

🔗 Collocations phổ biến: pull an all-nighter · survive an all-nighter · an all-nighter session · an all-nighter study session

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách