garage

garage (ga-ra, nhà để xe) — Tòa nhà hoặc phần của ngôi nhà dùng để đậu xe ô tô hoặc các phương tiện khác.

Bài 1388/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
garage
Ngày đăng: — — Bài 1465
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1465
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc phần của ngôi nhà dùng để đậu xe ô tô hoặc các phương tiện khác.

📖 Định nghĩa (English): A building or part of a house used to store a car or other vehicles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He parked his car in the garage."
    Dịch: Anh ấy đậu xe trong ga-ra..
  2. "The garage door is broken."
  3. "She stores her bikes in the garage."

🔗 Collocations phổ biến: garage door · garage sale · in the garage · double garage · attached garage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách