Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1467
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mì đã được nấu sẵn, bán theo gói, có thể chế biến nhanh bằng cách thêm nước nóng, là một món ăn nhanh phổ biến.
📖 Định nghĩa (English): Pre-cooked noodles sold in packets that can be quickly prepared by adding hot water, a common quick meal.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I had instant noodles for lunch today."
Dịch: Hôm nay tôi ăn mì gói cho bữa trưa.. - ② "She always keeps several packs of instant noodles in her pantry."
- ③ "Instant noodles are a popular meal among busy students."
🔗 Collocations phổ biến: cook instant noodles · a pack of instant noodles · instant noodle soup · instant noodle bowl
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (plural)