instant noodles

instant noodles (mì gói / mì ăn liền) — Mì đã được nấu sẵn, bán theo gói, có thể chế biến nhanh bằng cách thêm nước nóng, là một món ăn n...

Bài 1390/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
instant noodles
Ngày đăng: — — Bài 1467
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1467
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mì đã được nấu sẵn, bán theo gói, có thể chế biến nhanh bằng cách thêm nước nóng, là một món ăn nhanh phổ biến.

📖 Định nghĩa (English): Pre-cooked noodles sold in packets that can be quickly prepared by adding hot water, a common quick meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had instant noodles for lunch today."
    Dịch: Hôm nay tôi ăn mì gói cho bữa trưa..
  2. "She always keeps several packs of instant noodles in her pantry."
  3. "Instant noodles are a popular meal among busy students."

🔗 Collocations phổ biến: cook instant noodles · a pack of instant noodles · instant noodle soup · instant noodle bowl

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (plural)


← Quay lại danh sách