allegation

allegation (cáo buộc, sự tố cáo) — Lời tuyên bố hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc phi pháp, đặc biệt khi ch...

Bài 120/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
allegation
Ngày đăng: — — Bài 120
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
120
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời tuyên bố hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc phi pháp, đặc biệt khi chưa được chứng minh.

📖 Định nghĩa (English): A claim or assertion that someone has done something wrong or illegal, especially one that has not yet been proven.

💡 Ví dụ: "The company denied all allegations of fraud made by the former employee."
Dịch: Công ty đã phủ nhận mọi cáo buộc gian lận do nhân viên cũ đưa ra..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách