burden of proof

burden of proof (nghĩa vụ chứng minh) — Nghĩa vụ phải chứng minh lời khẳng định của mình trong một vụ án; trong hầu hết các tòa án, nghĩa...

Bài 121/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
burden of proof
Ngày đăng: — — Bài 121
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
121
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghĩa vụ phải chứng minh lời khẳng định của mình trong một vụ án; trong hầu hết các tòa án, nghĩa vụ này thuộc về nguyên đơn.

📖 Định nghĩa (English): The obligation to prove one's assertion in a legal case; in most courts, this falls on the party bringing the suit.

💡 Ví dụ: "The burden of proof lies with the prosecution, not the defense."
Dịch: Nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên công tố, không phải bên bào chữa..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách