registry

registry (sổ đăng ký) — Hồ sơ hoặc danh sách chính thức về các mục, tên hoặc giao dịch, được duy trì bởi cơ quan chính qu...

Bài 119/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
registry
Ngày đăng: — — Bài 119
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
119
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hồ sơ hoặc danh sách chính thức về các mục, tên hoặc giao dịch, được duy trì bởi cơ quan chính quyền hoặc tổ chức.

📖 Định nghĩa (English): An official record or list of items, names, or transactions, maintained by a government authority or organization.

💡 Ví dụ: "The land registry keeps records of all property ownership in the country."
Dịch: Sổ đăng ký đất đai lưu giữ hồ sơ về tất cả quyền sở hữu bất động sản trong cả nước..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách