Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4275
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khẳng định rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp, đặc biệt khi chưa có bằng chứng.
📖 Định nghĩa (English): To state that someone has done something wrong or illegal, especially without having proof yet.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lawyer alleges that the company broke the contract."
Dịch: Luật sư khẳng định rằng công ty đã vi phạm hợp đồng.. - ② "Police allege that the man stole the money."
- ③ "She alleged that her employer had fired her unfairly."
🔗 Collocations phổ biến: allege wrongdoing; alleged offense; allegedly commit
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb