Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

allege

allege (khẳng định, cáo buộc (khi chưa có bằng chứng)) — Khẳng định rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp, đặc biệt khi chưa có bằng chứng.

Bài 4275/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
allege
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4275
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4275
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khẳng định rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp, đặc biệt khi chưa có bằng chứng.

📖 Định nghĩa (English): To state that someone has done something wrong or illegal, especially without having proof yet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer alleges that the company broke the contract."
    Dịch: Luật sư khẳng định rằng công ty đã vi phạm hợp đồng..
  2. "Police allege that the man stole the money."
  3. "She alleged that her employer had fired her unfairly."

🔗 Collocations phổ biến: allege wrongdoing; alleged offense; allegedly commit

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách