Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bench trial

bench trial (phiên tòa xét xử không có bồi thẩm đoàn) — Phiên tòa xét xử không bồi thẩm đoàn là phiên tòa do một thẩm phán duy nhất phán xét thay vì có b...

Bài 4274/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bench trial
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4274
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4274
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên tòa xét xử không bồi thẩm đoàn là phiên tòa do một thẩm phán duy nhất phán xét thay vì có bồi thẩm đoàn.

📖 Định nghĩa (English): A bench trial is a trial held without a jury, in which a judge alone decides the case.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The case was decided by a bench trial."
    Dịch: Vụ án được phán xét thông qua một phiên tòa không có bồi thẩm đoàn..
  2. "The defendant requested a bench trial instead of a jury trial."
  3. "Both attorneys agreed to a bench trial to save time."

🔗 Collocations phổ biến: bench trial ruling · request a bench trial · bench trial verdict · waive a jury trial · bench trial decision

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách