Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

forfeit

forfeit (bị tước, mất (quyền, tài sản) do vi phạm) — Mất một thứ gì đó như hình phạt vì vi phạm quy tắc, luật hoặc thỏa thuận.

Bài 4276/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
forfeit
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4276
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4276
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mất một thứ gì đó như hình phạt vì vi phạm quy tắc, luật hoặc thỏa thuận.

📖 Định nghĩa (English): To lose something as a penalty for breaking a rule, law, or agreement.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He forfeited his driving license after the accident."
    Dịch: Anh ấy bị tước giấy phép lái xe sau tai nạn..
  2. "She forfeited her deposit when she cancelled the contract."
  3. "The team forfeited the game because they had no players."

🔗 Collocations phổ biến: forfeit the right; forfeit property; forfeit a game

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách