Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

allergic reaction

allergic reaction (phản ứng dị ứng) — Tình trạng y tế mà cơ thể phản ứng mạnh và bất thường với một chất như thức ăn, thuốc hoặc phấn hoa.

Bài 3361/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
allergic reaction
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3361
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3361
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng y tế mà cơ thể phản ứng mạnh và bất thường với một chất như thức ăn, thuốc hoặc phấn hoa.

📖 Định nghĩa (English): A medical condition in which the body has a strong and unexpected response to a substance such as food, medicine, or pollen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She had an allergic reaction to the new medicine."
    Dịch: Cô ấy bị phản ứng dị ứng với loại thuốc mới..
  2. "The doctor asked if he had any allergic reactions to peanuts."
  3. "Severe allergic reactions can be life-threatening."

🔗 Collocations phổ biến: have an allergic reaction · trigger an allergic reaction · mild/severe allergic reaction · allergic reaction to something

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách