Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3362
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đôi dụng cụ chống đỡ dưới cánh tay để giúp người bị thương ở chân có thể đi lại.
📖 Định nghĩa (English): A pair of supports that fit under the arms to help a person walk when one leg is injured.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He needs crutches for six weeks after breaking his leg."
Dịch: Anh ấy cần nạng trong sáu tuần sau khi bị gãy chân.. - ② "She walked slowly on crutches down the hospital corridor."
- ③ "Using crutches can be tiring at first."
🔗 Collocations phổ biến: walk on crutches · use crutches · lean on crutches · pair of crutches · elbow crutches
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (plural)