Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pediatrician

pediatrician (bác sĩ nhi khoa) — Bác sĩ chuyên về chăm sóc y tế cho trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên.

Bài 3360/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pediatrician
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3360
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3360
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ chuyên về chăm sóc y tế cho trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên.

📖 Định nghĩa (English): A doctor who specializes in the medical care of infants, children, and adolescents.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The pediatrician checked the baby's temperature."
    Dịch: Bác sĩ nhi khoa đã kiểm tra nhiệt độ của em bé..
  2. "I need to take my son to the pediatrician for his vaccination."
  3. "Our pediatrician has been treating our children for ten years."

🔗 Collocations phổ biến: visit a pediatrician · consult a pediatrician · see a pediatrician · experienced pediatrician · local pediatrician

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách