allergy

allergy (dị ứng) — Tình trạng y tế mà hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng bất thường với một chất lạ (chất gây dị ứng),...

Bài 1253/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
allergy
Ngày đăng: — — Bài 1253
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1253
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng y tế mà hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng bất thường với một chất lạ (chất gây dị ứng), chẳng hạn như phấn hoa, một số loại thực phẩm hoặc bụi.

📖 Định nghĩa (English): A medical condition in which the body's immune system reacts abnormally to a foreign substance (allergen), such as pollen, certain foods, or dust.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The HR manager reminded all staff to declare any food allergy before the company dinner."
    Dịch: Quản lý nhân sự đã nhắc nhở tất cả nhân viên khai báo bất kỳ dị ứng thực phẩm nào trước bữa tiệc công ty..
  2. "My allergy acts up every spring when the pollen count is high in this area."
  3. "The researcher published a study on childhood food allergies in the medical journal."

🔗 Collocations phổ biến: have an allergy · suffer from allergies · develop an allergy · food allergy · seasonal allergy · allergy symptoms · allergy medication · severe allergy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách