wellness

wellness (sức khỏe toàn diện, thể chất và tinh thần tốt) — Trạng thái có sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc tốt, thường gắn liền với cách tiếp cận toàn...

Bài 1252/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wellness
Ngày đăng: — — Bài 1252
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1252
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái có sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc tốt, thường gắn liền với cách tiếp cận toàn diện đối với lối sống lành mạnh.

📖 Định nghĩa (English): The state of being in good physical, mental, and emotional health, often associated with a holistic approach to healthy living.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Drinking enough water and sleeping well are simple ways to improve your wellness."
    Dịch: Uống đủ nước và ngủ ngon giấc là những cách đơn giản để cải thiện sức khỏe toàn diện của bạn..
  2. "Many companies now offer wellness programs that include gym memberships and yoga classes."
  3. "The university launched a student wellness initiative to support mental health across campus."

🔗 Collocations phổ biến: health and wellness · wellness program · wellness center · wellness journey · employee wellness · holistic wellness · wellness benefits

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách