bicycle

bicycle (xe đạp) — Phương tiện hai bánh mà người lái điều khiển bằng cách đạp bàn đạp bằng chân, dùng để đi lại, tập...

Bài 1254/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bicycle
Ngày đăng: — — Bài 1254
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1254
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện hai bánh mà người lái điều khiển bằng cách đạp bàn đạp bằng chân, dùng để đi lại, tập thể dục hoặc giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A two-wheeled vehicle that a person rides by pushing pedals with their feet, used for transportation, exercise, or recreation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I ride my bicycle to work every day to avoid traffic jams in the city center."
    Dịch: Tôi đạp xe đạp đi làm mỗi ngày để tránh kẹt xe ở trung tâm thành phố..
  2. "Learning to ride a bicycle takes a lot of practice and patience, especially for children."
  3. "The study found that regular bicycle commuting significantly improves cardiovascular health."

🔗 Collocations phổ biến: ride a bicycle · bicycle lane · bicycle helmet · mount a bicycle · pedal a bicycle · bicycle rental · bicycle repair shop

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách