Allowance

Allowance (tiền tiêu vặt) — Một khoản tiền được cho thường xuyên, đặc biệt là cho trẻ em, bởi cha mẹ để sử dụng cá nhân.

Bài 1113/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Allowance
Ngày đăng: — — Bài 1117
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1117
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được cho thường xuyên, đặc biệt là cho trẻ em, bởi cha mẹ để sử dụng cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money given regularly, especially to a child, by their parents for personal use.

💡 Ví dụ: "My parents give me a weekly allowance of 20 dollars."
Dịch: Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiêu vặt hàng tuần là 20 đô la..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách