Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1116
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi hoạt động thường xuyên hoặc cách thức cố định để làm việc gì đó được thực hiện theo thói quen.
📖 Định nghĩa (English): A regular sequence of activities or a fixed way of doing things that is followed habitually.
💡 Ví dụ: "Morning routines can really affect how productive you are during the day."
Dịch: Các thói quen buổi sáng có thể thực sự ảnh hưởng đến mức độ làm việc hiệu quả của bạn trong ngày..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun