Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1118
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu một tòa nhà hoặc đất đai và cho người khác thuê.
📖 Định nghĩa (English): A person who owns a building or land and rents it out to a tenant.
💡 Ví dụ: "Our landlord raised the rent at the beginning of the year."
Dịch: Chủ nhà của chúng tôi đã tăng tiền thuê vào đầu năm nay..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun