Landlord

Landlord (chủ nhà) — Người sở hữu một tòa nhà hoặc đất đai và cho người khác thuê.

Bài 1114/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Landlord
Ngày đăng: — — Bài 1118
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1118
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu một tòa nhà hoặc đất đai và cho người khác thuê.

📖 Định nghĩa (English): A person who owns a building or land and rents it out to a tenant.

💡 Ví dụ: "Our landlord raised the rent at the beginning of the year."
Dịch: Chủ nhà của chúng tôi đã tăng tiền thuê vào đầu năm nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách