Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Landlord

Landlord (chủ nhà) — Người sở hữu một tòa nhà hoặc đất đai và cho người khác thuê.

Bài 1118/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Landlord
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1118
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1118
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu một tòa nhà hoặc đất đai và cho người khác thuê.

📖 Định nghĩa (English): A person who owns a building or land and rents it out to a tenant.

💡 Ví dụ: "Our landlord raised the rent at the beginning of the year."
Dịch: Chủ nhà của chúng tôi đã tăng tiền thuê vào đầu năm nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách