Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

alternator

alternator (máy phát điện xoay chiều) — Thiết bị chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện ở dạng dòng điện xoay chiều.

Bài 3253/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
alternator
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3253
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3253
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện ở dạng dòng điện xoay chiều.

📖 Định nghĩa (English): A device that converts mechanical energy into electrical energy in the form of alternating current.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The alternator in his car stopped working."
    Dịch: Máy phát điện trong xe ô tô của anh ấy đã bị hỏng..
  2. "She replaced the faulty alternator in the generator."
  3. "A wind turbine contains a large alternator."

🔗 Collocations phổ biến: car alternator · faulty alternator · alternator belt · replace the alternator

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách