Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3253
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện ở dạng dòng điện xoay chiều.
📖 Định nghĩa (English): A device that converts mechanical energy into electrical energy in the form of alternating current.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The alternator in his car stopped working."
Dịch: Máy phát điện trong xe ô tô của anh ấy đã bị hỏng.. - ② "She replaced the faulty alternator in the generator."
- ③ "A wind turbine contains a large alternator."
🔗 Collocations phổ biến: car alternator · faulty alternator · alternator belt · replace the alternator
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun