Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

weld

weld (hàn) — nối hai mảnh kim loại lại với nhau bằng cách nung nóng đến khi chúng nóng chảy và hòa vào nhau.

Bài 3252/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weld
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3252
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3252
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nối hai mảnh kim loại lại với nhau bằng cách nung nóng đến khi chúng nóng chảy và hòa vào nhau.

📖 Định nghĩa (English): to join two pieces of metal together by heating them until they melt and fuse.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The worker welded the steel pipes together."
    Dịch: Công nhân đã hàn các đường ống thép lại với nhau..
  2. "A skilled welder can weld metal very precisely."
  3. "The broken frame was welded back into place."

🔗 Collocations phổ biến: weld together · spot weld · weld metal · weld joint · weld seam

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách