Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3254
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ phận cơ khí hỗ trợ trục quay và giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.
📖 Định nghĩa (English): A mechanical part that supports a rotating shaft and reduces friction between moving parts.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The bearing needs to be lubricated regularly."
Dịch: Ổ bi cần được bôi trơn thường xuyên.. - ② "A worn bearing caused the motor to overheat."
- ③ "He ordered new ball bearings for the machine."
🔗 Collocations phổ biến: ball bearing · worn bearing · bearing housing · replace a bearing
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun