Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bearing

bearing (ổ bi, vòng bi) — Bộ phận cơ khí hỗ trợ trục quay và giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.

Bài 3254/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bearing
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3254
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3254
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ phận cơ khí hỗ trợ trục quay và giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.

📖 Định nghĩa (English): A mechanical part that supports a rotating shaft and reduces friction between moving parts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bearing needs to be lubricated regularly."
    Dịch: Ổ bi cần được bôi trơn thường xuyên..
  2. "A worn bearing caused the motor to overheat."
  3. "He ordered new ball bearings for the machine."

🔗 Collocations phổ biến: ball bearing · worn bearing · bearing housing · replace a bearing

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách