---
title: "altruism"
excerpt: "altruism (chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha) — niềm tin hoặc hành động quan tâm đến hạnh phúc của người khác mà không nghĩ đến bản thân mình"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4073"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/altruism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/altruism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# altruism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4073

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/altruism/pronunciation.mp3

## altruism /ˈæl.tru.ɪ.zəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** niềm tin hoặc hành động quan tâm đến hạnh phúc của người khác mà không nghĩ đến bản thân mình

**📖 Định nghĩa (English):** the belief in or practice of selfless concern for the well-being of others, without expecting anything in return

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Her altruism inspires everyone in the community." *Dịch: Lòng vị tha của cô truyền cảm hứng cho mọi người trong cộng đồng..*
2. **②** "True altruism means helping without expecting a reward."
3. **③** "Volunteers often show great altruism in their work."

**🔗 Collocations phổ biến:** act of altruism · pure altruism · motivated by altruism · show altruism

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/altruism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/altruism/
