Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

altruism

altruism (chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha) — niềm tin hoặc hành động quan tâm đến hạnh phúc của người khác mà không nghĩ đến bản thân mình

Bài 4073/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
altruism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4073
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4073
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: niềm tin hoặc hành động quan tâm đến hạnh phúc của người khác mà không nghĩ đến bản thân mình

📖 Định nghĩa (English): the belief in or practice of selfless concern for the well-being of others, without expecting anything in return

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her altruism inspires everyone in the community."
    Dịch: Lòng vị tha của cô truyền cảm hứng cho mọi người trong cộng đồng..
  2. "True altruism means helping without expecting a reward."
  3. "Volunteers often show great altruism in their work."

🔗 Collocations phổ biến: act of altruism · pure altruism · motivated by altruism · show altruism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách