---
title: "ideology"
excerpt: "ideology (hệ tư tưởng; hệ thống ý thức hệ) — Hệ thống các ý tưởng và lý tưởng, thường là nền tảng cho một lý thuyết và chính sách kinh tế hoặc..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4072"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ideology/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ideology/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ideology

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4072

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ideology/pronunciation.mp3

## ideology /ˌaɪdɪˈɒlədʒi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống các ý tưởng và lý tưởng, thường là nền tảng cho một lý thuyết và chính sách kinh tế hoặc chính trị.

**📖 Định nghĩa (English):** A system of ideas and ideals, often forming the basis of an economic or political theory and policy.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Different ideologies shape different governments." *Dịch: Các hệ tư tưởng khác nhau đã định hình các chính phủ khác nhau..*
2. **②** "His political ideology changed over time."
3. **③** "The book challenges the dominant ideology in society."

**🔗 Collocations phổ biến:** political ideology · dominant ideology · ideology clash · spread ideology · ideology of change

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ideology/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ideology/
