Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ideology

ideology (hệ tư tưởng; hệ thống ý thức hệ) — Hệ thống các ý tưởng và lý tưởng, thường là nền tảng cho một lý thuyết và chính sách kinh tế hoặc...

Bài 4072/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ideology
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4072
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4072
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống các ý tưởng và lý tưởng, thường là nền tảng cho một lý thuyết và chính sách kinh tế hoặc chính trị.

📖 Định nghĩa (English): A system of ideas and ideals, often forming the basis of an economic or political theory and policy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Different ideologies shape different governments."
    Dịch: Các hệ tư tưởng khác nhau đã định hình các chính phủ khác nhau..
  2. "His political ideology changed over time."
  3. "The book challenges the dominant ideology in society."

🔗 Collocations phổ biến: political ideology · dominant ideology · ideology clash · spread ideology · ideology of change

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách