Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4072
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống các ý tưởng và lý tưởng, thường là nền tảng cho một lý thuyết và chính sách kinh tế hoặc chính trị.
📖 Định nghĩa (English): A system of ideas and ideals, often forming the basis of an economic or political theory and policy.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Different ideologies shape different governments."
Dịch: Các hệ tư tưởng khác nhau đã định hình các chính phủ khác nhau.. - ② "His political ideology changed over time."
- ③ "The book challenges the dominant ideology in society."
🔗 Collocations phổ biến: political ideology · dominant ideology · ideology clash · spread ideology · ideology of change
Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun