Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

hedonism

hedonism (chủ nghĩa khoái lạc) — học thuyết đạo đức cho rằng niềm vui và hạnh phúc là những điều tốt đẹp nhất, là mục đích chính c...

Bài 4074/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hedonism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4074
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4074
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: học thuyết đạo đức cho rằng niềm vui và hạnh phúc là những điều tốt đẹp nhất, là mục đích chính của cuộc sống

📖 Định nghĩa (English): the ethical theory that pleasure and happiness are the highest goods and the main aim of life

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Hedonism teaches that pleasure should be the main goal of life."
    Dịch: Chủ nghĩa khoái lạc dạy rằng niềm vui nên là mục tiêu chính của cuộc sống..
  2. "Critics say hedonism ignores moral responsibilities."
  3. "Ancient philosophers discussed hedonism in their writings."

🔗 Collocations phổ biến: embrace hedonism · ethical hedonism · critic of hedonism · philosophy of hedonism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách