---
title: "hedonism"
excerpt: "hedonism (chủ nghĩa khoái lạc) — học thuyết đạo đức cho rằng niềm vui và hạnh phúc là những điều tốt đẹp nhất, là mục đích chính c..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4074"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hedonism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hedonism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hedonism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4074

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hedonism/pronunciation.mp3

## hedonism /ˈhiː.də.nɪ.zəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** học thuyết đạo đức cho rằng niềm vui và hạnh phúc là những điều tốt đẹp nhất, là mục đích chính của cuộc sống

**📖 Định nghĩa (English):** the ethical theory that pleasure and happiness are the highest goods and the main aim of life

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Hedonism teaches that pleasure should be the main goal of life." *Dịch: Chủ nghĩa khoái lạc dạy rằng niềm vui nên là mục tiêu chính của cuộc sống..*
2. **②** "Critics say hedonism ignores moral responsibilities."
3. **③** "Ancient philosophers discussed hedonism in their writings."

**🔗 Collocations phổ biến:** embrace hedonism · ethical hedonism · critic of hedonism · philosophy of hedonism

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hedonism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hedonism/
