aluminum foil

aluminum foil (giấy nhôm, giấy bạc) — Tấm nhôm mỏng dùng để gói thức ăn hoặc phủ lên khay khi nấu nướng.

Bài 1581/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
aluminum foil
Ngày đăng: — — Bài 1660
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1660
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm nhôm mỏng dùng để gói thức ăn hoặc phủ lên khay khi nấu nướng.

📖 Định nghĩa (English): A thin sheet of aluminum metal used for wrapping food or covering dishes during cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Wrap the sandwich in aluminum foil."
    Dịch: Hãy gói chiếc bánh sandwich trong giấy nhôm..
  2. "Cover the baking dish with aluminum foil before putting it in the oven."
  3. "We use aluminum foil to line the tray when we bake cookies."

🔗 Collocations phổ biến: wrap in aluminum foil · cover with aluminum foil · sheet of aluminum foil · roll of aluminum foil

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách