Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cotton swab

cotton swab (tăm bông) — Que nhỏ có bông ở một hoặc hai đầu, dùng để vệ sinh các vùng nhỏ hoặc thoa chất lỏng.

Bài 1661/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cotton swab
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1661
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1661
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Que nhỏ có bông ở một hoặc hai đầu, dùng để vệ sinh các vùng nhỏ hoặc thoa chất lỏng.

📖 Định nghĩa (English): A small stick with cotton at one or both ends, used for cleaning small areas or applying substances.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a cotton swab to clean her ears."
    Dịch: Cô ấy dùng tăm bông để vệ sinh tai..
  2. "Apply the ointment with a clean cotton swab."
  3. "Keep cotton swabs in a dry place."

🔗 Collocations phổ biến: use a cotton swab · cotton swab stick · sterile cotton swab · cotton swab applicator

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách