cotton swab

cotton swab (tăm bông) — Que nhỏ có bông ở một hoặc hai đầu, dùng để vệ sinh các vùng nhỏ hoặc thoa chất lỏng.

Bài 1582/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cotton swab
Ngày đăng: — — Bài 1661
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1661
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Que nhỏ có bông ở một hoặc hai đầu, dùng để vệ sinh các vùng nhỏ hoặc thoa chất lỏng.

📖 Định nghĩa (English): A small stick with cotton at one or both ends, used for cleaning small areas or applying substances.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a cotton swab to clean her ears."
    Dịch: Cô ấy dùng tăm bông để vệ sinh tai..
  2. "Apply the ointment with a clean cotton swab."
  3. "Keep cotton swabs in a dry place."

🔗 Collocations phổ biến: use a cotton swab · cotton swab stick · sterile cotton swab · cotton swab applicator

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách