Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1661
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Que nhỏ có bông ở một hoặc hai đầu, dùng để vệ sinh các vùng nhỏ hoặc thoa chất lỏng.
📖 Định nghĩa (English): A small stick with cotton at one or both ends, used for cleaning small areas or applying substances.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She uses a cotton swab to clean her ears."
Dịch: Cô ấy dùng tăm bông để vệ sinh tai.. - ② "Apply the ointment with a clean cotton swab."
- ③ "Keep cotton swabs in a dry place."
🔗 Collocations phổ biến: use a cotton swab · cotton swab stick · sterile cotton swab · cotton swab applicator
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun